zoomable
FORTUNER 2.4 4X2 AT FORTUNER 2.4 4X2 AT FORTUNER 2.4 4X2 AT FORTUNER 2.4 4X2 AT FORTUNER 2.4 4X2 AT

FORTUNER 2.4 4X2 AT

  • Thương hiệu: Toyota
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Giá bán: 1.094.000.000 đ

Mạnh mẽ đầy cuốn hút

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ 
• Kiểu dáng : SUV 
• Nhiên liệu : Dầu 
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu 
• Thông tin khác: 
+ Số tự động 6 cấp/6AT

NGOẠI THẤT

Mãnh lực hào hoa

Dài hơn, rộng hơn và thấp hơn, FORTUNER mới không thể nhầm lẫn và thực sự nổi bật trên những cung đường nhờ vẻ ngoài mạnh mẽ, bề thế và sang trọng

 

Tay nắm cửa

Tay nắm cửa


Khi đi kèm với chìa khóa thông minh, thao tác đóng/ mở khóa cửa xe từ bên ngoài trở nên dễ dàng, thuận tiện hơn với chỉ một nút bấm.
                                                                                        

Hông xe

Hông xe

 

Với đường nét thiết kế tối giản và tinh tế, kết hợp hài hòa điểm nhấn ấn tượng tạo một phong cách mạnh mẽ cho phần hông xe

Thiết kế phía sau

Thiết kế phía sau

 

Thiết kế đuôi xe khỏe khoắn, giãn rộng về chiều ngang tạo nên một tổng thể vững chãi cho xe

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau

 

Với thiết kế hài hòa và cá tính hơn, cùng dải đèn LED chiếu sáng tốt hơn và đẹp mắt hơn vào ban đêm

 

NỘI THẤT

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hoàn toàn mới: sang trọng mà vẫn cá tính trẻ trung, mạnh mẽ mà tinh tế. Thiết kế mới với bảng táp lô cứng cáp; nội thất bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, mạ crom, tất cả đều được thực hiện tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, để chủ sở hữu cảm nhận được sự thoải mái và sang trọng tối ưu.

 

Fortuner 2.4 4x2 AT Ghế điều chỉnh điện

Ghế điều chỉnh điện

Ghế lái chỉnh điện 8 hướng cùng cửa sổ điều chỉnh điện một chạm chống kẹt ở tất cả các cửa, tăng cường tiện nghi và an toàn cho hành khách

Fortuner 2.4 4x2 AT Hệ thống âm thanh

Hệ thống âm thanh

 

Màn hình DVD 7'' thiết kế sang trọng với ánh sáng xanh da trời dịu mắt. Công nghệ cảm ứng rất dễ sử dụng và tiện nghi, kết hợp cùng các tính năng cao cấp như bluetooth, đàm thoại rảnh tay.

Fortuner 2.4 4x2 AT Hệ thống điều hòa

 Hệ thống điều hòa

 

Hệ thống điều hòa giúp làm lạnh nhanh chóng, mang lại không gian sảng khoái cho mọi hành trình.

Fortuner 2.4 4x2 AT Ngăn giữ ly

Ngăn giữ ly

 

Ngăn giữ ly nằm ở vị trí trung tâm thuận tiện cho người cầm lái và hành khách phía trước.

Fortuner 2.4 4x2 AT Hộp để đồ có khả năng làm mát

Hộp để đồ có khả năng làm mát

 

 

Hộp để đồ thuận tiện với chức năng làm mát đồ uống, đem lại tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu

Fortuner 2.4 4x2 AT Tay lái

Tay lái

 

Chủ sở hữu có thể cảm nhận sự vững chãi và sang trọng khi đặt tay vào vô lăng, được tích hợp nhiều nút bấm điều khiển nâng cao tiện ích. Vô lăng với khả năng điều chỉnh 4 hướng giúp người lái dễ dàng tìm vị trí lái thích hợp.

Fortuner 2.4 4x2 AT Ngăn đựng mắt kinh

Ngăn đựng mắt kính

 

 

Ngăn đựng kính mát được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng

Bảng đồng hồ

Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác, rõ ràng và nhanh chóng hơn.

 

TÍNH NĂNG NỔI BẬT

Chế độ lái

Chế độ lái

 

Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vượt dốc, chở tải).

Hộp số

 Hộp số

 

Phiên bản máy dầu với hộp số tự động 6 cấp, giúp tăng tốc tốt hơn, vận hành mượt mà hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn.

 

Khung gầm

Khung gầm

 

Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp

 

Động cơ

Động cơ

 

Động cơ máy xăng được nâng cấp lên VVT-i kép, tỷ số nén được tăng lên, giảm ma sát hoạt động giúp động cơ đạt công suất và mô men cao hơn, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu hơn. Việc cải tiến động cơ cũng giảm thiểu tiếng ồn, mang đến không gian yên tĩnh trong khoang xe.

Hệ thống treo

Hệ thống treo

 

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc,cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.

Thiết kế khi động học

Thiết kế khí động học

 

Thiết kế khí động học cải tiến, giúp đảm bảo dòng không khí luân huyển mượt mà và tối ưu hóa khả năng vận hành cho xe. * Hình ảnh chỉ mang tính minh họa, một vài chi tiết có thể khác với xe thật

 
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống lực phanh khẩn cấp

 

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Chế độ kiểm soát lực kéo

 

Hệ thống A-TRC tác động lên công suất động cơ và lực phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành rên đường trơn trượt

Hệ thống kiểm soát móc kéo

Hệ thống kiểm soát móc kéo


Hệ thống kiểm soát móc kéo giúp đảm bảo tính ma sát của bề mặt lốp xe với mặt đường giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.

Hệ thống cân bằng điện tử VSC

Hệ thống cân bằng điện tử VSC

Hệ thống VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp.

Hỗ trợ phân phối lực phanh điện tử

 

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

 
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

 

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo độ ổn định thân xe.

Hệ thống hỗ trợ hành ngang dốc

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

 

Khi người lái chuyển từ chân ga sang chân phanh để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.

Hệ thống túi khí

Hệ thống túi khí

 

 

Fortuner thế hệ đột phá được trang bị hệ thống túi khí hiện đại giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp không may xảy ra va chạm.

Đèn báo phanh trên cao

Đèn báo phanh trên cao

Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe, tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.

Tín hiệu nhảy đèn khẩn cấp khi phanh EBS

Tín hiệu nháy đèn khẩn cấp khi phanh EBS

 

Đèn cảnh báo nguy hiểm của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.

Khung xe GOA

Khung xe GOA

 

Được nghiên cứu và thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi đưa vào thực tế, khung xe GOA có các vùng co rụm hấp thu xung lực, giúp giảm thiểu tối đa tác động trực tiếp đến không chỉ hành khách trên xe mà cả người đi đường trong tình huống xảy ra va chạm.


 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và khả năng vận hành

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
      
  Chiều dài cơ sở (mm)
2745
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1545 /1555
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)    29/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,8
  Trọng lượng không tải (kg)
1995
  Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
  Dung tích khoang hành lý (L)    N/A
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
     
Động cơ Loại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
  Dung tích xy lanh (cc)
2393  
  Số xy lanh
4
  Tỉ số nén    15.6
  Bố trí xy lanh    Thẳng hàng/In line
  Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
 
  Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
110 (148)/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600-2000
  Tốc độ tối đa
170
  Khả năng tăng tốc
-
  Hệ số cản khí    -
  Tiêu chuẩn khí thải    Euro 4
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động  6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
  Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
 
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)     Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc /Alloy
  Kích thước lốp
265/65R17
  Lốp dự phòng
    Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau
Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
7.49
  Trong đô thị
9.05
  Ngoài đô thị
6,57
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
  Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
  Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh tay/Manual (LS)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường    Không có/Without
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
  Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
  Màu
Cùng màu thân xe / Colored
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng sấy gương
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
  Sau
Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng vây cá/Shark fin

Tay nắm cửa ngoài


Mạ crôm/Chrome plating
 
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Có/With
  Sau     Có/With
Lưới tản nhiệt Trước     Dạng chrome/Chrome
Chắn bùn
Trước + sau
Ống xả kép
Không có/Without
   
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
  Chất liệu
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/ Leather, wood, silver ornamentation
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
 
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số
Có/With
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
 
Tay nắm cửa trong   Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
  Đèn báo chế độ Eco
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình màu TFT 4.2"")/ With (color TFT 4.2"")
   
Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trước Loại ghế
Loại thể thao/Sport type
  Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 8 hướng/8 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí    Không có/Without
  Chức năng thông gió
Không có/Without
  Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
 
  Hàng ghế thứ ba

    Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble,

    space up

  Hàng ghế thứ bốn     Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm     Không có/Without
  Tựa tay hàng ghế sau     Có/With
Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Manual, dual cooler
  Sau    Có/With
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
    Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
        
  Số loa
6
  Cổng kết nối AUX
Có/With
  Cổng kết nối USB
Có/With
  Kết nối Bluetooth
Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
  Kết nối wifi
Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Không có/Without
  Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
  Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không có/Without
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây
Dạng chrome/Chrome
Hệ thống điều khiển hành trình
Không có/Without
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình      Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình      Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp
Có/With
Camera lùi
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
  Góc trước
Không có/Without
  Góc sau
Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước
Có/With
  Túi khí rèm
Có/With
  Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái
Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn

Trước

 

3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
 
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ      Có/With

 

Các sản phẩm cùng loại
FORTUNER 2.7V 4X2
FORTUNER 2.7V 4X2
Hot
| |
FORTUNER 2.7V 4X2 1.150.000.000 đ
FORTUNER 2.4G 4X2 MT
FORTUNER 2.4G 4X2 MT
Hot
| |
FORTUNER 2.4G 4X2 MT 1.026.000.000 đ
FORTUNER 2.8V 4X4
FORTUNER 2.8V 4X4
Hot
| |
FORTUNER 2.8V 4X4 1.354.000.000 đ
Sản phẩm nổi bật
LAND CRUISER PRADO VX
LAND CRUISER PRADO VX
Hot
| |
LAND CRUISER PRADO VX 2.340.000.000 đ
LAND CRUISER VX
LAND CRUISER VX
Hot
| |
LAND CRUISER VX 3.983.000.000 đ
FORTUNER 2.7V 4X2
FORTUNER 2.7V 4X2
Hot
| |
FORTUNER 2.7V 4X2 1.150.000.000 đ
FORTUNER 2.4G 4X2 MT
FORTUNER 2.4G 4X2 MT
Hot
| |
FORTUNER 2.4G 4X2 MT 1.026.000.000 đ
FORTUNER 2.8V 4X4
FORTUNER 2.8V 4X4
Hot
| |
FORTUNER 2.8V 4X4 1.354.000.000 đ
Hỗ trợ Online
Thống kê truy cập
  • Hôm nay: 3
  • Hôm qua: 38
  • Tuần này: 185
  • Tuần trước: 451
  • Tháng này: 1221
  • Tháng trước: 2789
  • Tổng lượt truy cập: 27407
0904.124.858