zoomable
CAMRY 2.0E CAMRY 2.0E CAMRY 2.0E CAMRY 2.0E CAMRY 2.0E CAMRY 2.0E CAMRY 2.0E

CAMRY 2.0E

  • Thương hiệu: Toyota
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Giá bán: 1.029.000.000 đ

The Class, The Camry

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ 
• Kiểu dáng : Sedan 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe trong nước 
• Thông tin khác: 
+ Số tự động 6 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.998 cm3

NGOẠI THẤT

Năng động mạnh mẽ

Diện mạo bảnh bao chất lừ từ ngoài vào trong, là người cộng sự đáng tự hào của chủ nhân.

 

Đèn báo rẽ

 

Đèn báo rẽ với thiết kế tinh tế, sang trọng.

Mâm xe

Thiết kế mâm xe mới với góc cạnh tôn lên nét cá tính

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu cùng màu thân xe có chức năng chỉnh điện, gập rẽ và chức năng chống đọng nước. Riêng phiên bản 2.5Q được trang bị thêm tính năng nhớ vị trí, tự động điều chỉnh khi lùi xe

Đầu xe

 

Tinh hoa ngôn ngữ thiết kế hội tụ trong phần đầu xe với lưới tản nhiệt trên kết hợp hài hòa với cụm đèn trước, lưới tản nhiệt dưới dạng hình thang lớn kết hợp cùng nẹp mạ crôm mạnh mẽ, sang trọng.

Cụm đèn trước

 

Cụm đèn trước được trang bị dải đèn LED chiếu sáng ban ngày sang trọng, đèn chiếu gần HID dạng thấu kính hiện đại cùng với hệ thống tự động điều chỉnh góc chiếu ALS.

 

 Cụm đèn sau - Ống xả kép

 

Cụm đèn sau dạng LED liền mạch với thanh nẹp biển số mạ crom nhấn mạnh vẻ lịch lãm .

Đèn sương mù

 

Thiết kế tinh tế của đèn sương mù tạo ấn tượng độc đáo cho phần đầu xe.

 

NỘI THẤT

Sang trọng tinh tế

Các vật liệu cao cấp kết hợp với đường chỉ khâu tinh xảo cùng các điểm nhấn mạ crôm tạo nên sự sang trọng và tinh tế.

 

Ghế chỉnh điện

 

Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng. Ghế khách hàng phía trước chỉnh điện 8 hướng giúp người sử dụng dễ dàng điều chỉnh tư thế thoải mái nhất.

Hệ thống âm thanh

 

Hệ thống âm thanh cao cấp tích hợp CD 1 đĩa với 6 loa, đầy đủ tính năng phát AM/FM, MP3/WMA/AAC, kết nối AUX/USB cung cấp âm thanh sống động và sự thư giãn trong suốt chuyến đi. CAMRY 2.0 E được trang bị hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập phía người lái và hành khách.

Khoang hành lý

 

Khoan hành lý kích thước lớn rộng rãi toạ sự tiện lợi khi chuyên chở hành lý cồng kềnh.

Rèm chắn nắng phía sau

 

Rèm chắn nắng phía sau điều chỉnh điện cho cả 3 phiên bản giảm thiểu ảnh hưởng của ánh mặt trời. Khi chuyển vị trí lái về vị trí “R”, rèm sẽ tự động hạ xuống để người lái quan sát khi lùi xe.

Đẳng cấp khác biệt

 

CAMRY 2.0E với nội thất màu ngà tinh tế, ấm áp kết hợp cùng các chi tiết được gia công tinh xảo.

CAMRY 2.0E - Ảnh 1

Ốp gỗ

 

 

Ốp vân gỗ sang trọng hòa quyện cùng các chi tiết nội thất trong không gian tinh tế thẩm mỹ.

Tay lái

 

Tay lái 4 chấu bọc da trang nhã, tích hợp hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin và chỉnh tay 4 hướng thuận tiện cho người cầm lái.

Hệ thống mở khóa và khởi động thông minh

 

Hệ thống mở khóa và khởi động thông minh bằng nút bấm tạo sự tiện lợi tối đa cho khách hàng khi ra/vào xe và khởi động/tắt máy với bộ điều khiển mang bên mình.

Bảng đồng hồ trung tâm

Bảng đồng hồ táp lô gồm 2 đồng hồ lớn và màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch với ánh sáng màu xanh dương cuốn hút và thân thiện với người sử dụng.

 

 

TÍNH NĂNG NỔI BẬT

CAMRY 2.0E - Ảnh 2

 Hộp số tự động 6 cấp

CAMRY 2.0E được trang bị hộp số tự động 6 cấp khởi động dễ dàng, tăng số êm ái.

 

CAMRY 2.0E - Ảnh 3

Bộ phận ổn định hướng gió thân xe

 

Bộ phận ổn định hướng gió thân xe được bố trí ở gương chiếu hậu và cụm đèn sau kết hợp với các tấm hướng gió gầm xe giúp xe vận hành ổn định, giảm thiểu lực cản không khí.

 

CAMRY 2.0E - Ảnh 4

Động cơ

 

Phiên bản 2.0E sử dụng động cơ 6AR-FSE hoàn toàn mới với công nghệ hiện đại như phun xăng trực tiếp D-4S, hệ thống điều phối van biến thiên thông minh mở rộng VVT-iW (van nạp), hệ thống tuần hoàn khí xả EGR.

Cấu trúc giảm tiếng ồn

 

Với việc sử dụng vật liệu cách âm mới tại nhiều vị trí trên khung sườn kết hợp với kết cấu thân xe khoa học, khả năng chống ồn và rung lắc của xe được cải thiện vượt bậc, đem lại cảm giác yên tĩnh thư thái cho hành khách suốt chặng hành trình.

CAMRY 2.0E - Ảnh 5

Vận hành đầy uy lực

 

Linh hoạt và êm ái, CAMRY 2.0E chinh phục đam mê cầm lái với động cơ mạnh mẽ, mức tiêu thụ nhiên liệu thấp và giảm thiểu khí thải ra môi trường.

 
CAMRY 2.0E - Ảnh 6

Hệ thống lực phanh khẩn cấp

 

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

Hệ thống kiểm soát lực kéo

 

 

Khi xe chạy thẳng và tăng tốc trên đường trơn trượt, hệ thống kiểm soát lực kéo TRC chủ động kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực truyền động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.

CAMRY 2.0E - Ảnh 7

Hệ thống cân bằng điện tử

 

Hệ thống cân bằng điện tử VSC kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua, đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn. Đặc biệt, hệ thống còn được trang bị nút tắt (Off) để khách hàng linh hoạt sử dụng.

Hỗ trợ phân phối lực phanh điện tử

 

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

 

Hệ thống chống bó cứng phanh

 

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo độ ổn định thân xe.

CAMRY 2.0E - Ảnh 8

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

 

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng.

CAMRY 2.0E - Ảnh 9

An tâm tối ưu

 

CAMRY 2.0E được hoàn thiện nhiều tính năng an toàn để chủ sở hữu tự tin cầm lái khi được hỗ trợ tối đa.

CAMRY 2.0E - Ảnh 10

Hệ thống túi khí

 

CAMRY 2.0E với 2 túi khí trước giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm. (*) Hệ thống túi khí là thiết bị hỗ trợ dây đai an toàn. Người lái và hành khách nên cài dây đai an toàn mọi lúc.

CAMRY 2.0E - Ảnh 11

Cảm biến lùi

 

Cảm biến lùi giúp xác định vật cản ở đuôi xe, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển đánh lái phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn.

CAMRY 2.0E - Ảnh 12

Móc ghế an toàn cho trẻ nhỏ IOS FIX

 

Đối với các gia đình có trẻ nhỏ, móc cài ghế trẻ em ISOFIX là trang bị rất hữu ích giúp định vị ghế trẻ em chắc chắn và an toàn, đem lại sự an tâm và thoải mái cho cả gia đình.

 

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ

 

Trong trường hợp xảy ra va chạm mạnh từ phía sau, đầu và thân hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. Cấu trúc trên giảm chuyển động tương đối giữa đầu và thân, giúp giảm thiểu tối đa chấn thương phần đốt sống cổ.

Khung xe GOA

 

Được nghiên cứu và thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi đưa vào thực tế, khung xe GOA có các vùng co rụm hấp thu xung lực, giúp giảm thiểu tối đa tác động trực tiếp đến không chỉ hành khách trên xe mà cả người đi đường trong tình huống xảy ra va chạm.


 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và khả năng vận hành

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4850 x 1825 x 1470
      
  Chiều dài cơ sở (mm)
2775
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1580/1570
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)     N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,4
  Trọng lượng không tải (kg)
1480
  Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
  Dung tích khoang hành lý (L)    484
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
     
Động cơ Loại động cơ
6AR-FSE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả)
  Dung tích xy lanh (cc)
1998
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh    Thẳng hàng/In line
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp D-4S/ Direct injection D-4S
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
123 (165)/6500
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
199 / 4600
 
 
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động  6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập Mc Pherson/McPherson Struts
  Sau
Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng/ Dual-link with stabilizer bar
 
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)     Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc
  Kích thước lốp
215/55R17
 
 
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau
Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
7,3
  Trong đô thị
10,2
  Ngoài đô thị
5,7
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu/LED projector
  Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
  Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
  Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động
Chỉ tự động tắt/Auto off only
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Tự động tắt/ Auto cut
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/ Auto
  Chế độ đèn chờ dẫn đường    Không có/Without
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
  Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
  Màu
Cùng màu thân xe / Colored
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng sấy gương
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước
Có/With
  Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
  Sau
Không có/Without
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Kính sau/ Rear Glass Division
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm/Chrome plating
 
 
 
Cánh hướng gió sau
    Không có/Without
Chắn bùn
Không có/Without
Ống xả kép
Không có/Without
   
Tay lái Loại tay lái
4 chấu/4-spoke
  Chất liệu
Bọc da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
 
Tay nắm cửa trong   Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
  Đèn báo chế độ Eco
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình màu TFT 4.2"/Color TFT 4.2"
   
Chất liệu bọc ghế
Da (Màu Be) /Leather (Flaxen Color)
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 10 hướng/10 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 8 hướng/8 way manual
  Bộ nhớ vị trí    Không có/Without
  Chức năng thông gió
Không có/Without
  Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Cố định/Fixed
  Hàng ghế thứ ba     Không có/Without
  Hàng ghế thứ bốn     Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm     Không có/Without
  Tựa tay hàng ghế sau     Khay đựng ly + ốp vân gỗ
Rèm che nắng kính sau
Chỉnh điện/Power
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước
Tự động 2 vùng độc lập/Auto, 2-zone
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
    Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
CD 1 đĩa
  Loại loa     Loa thường
  Số loa
6
  Cổng kết nối AUX
Có/With
  Cổng kết nối USB
Có/With
  Kết nối Bluetooth
Không có/Without
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
  Kết nối wifi
Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Không có/Without
  Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
  Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Có/With
Chức năng mở cửa thông minh      Có/With
Khóa cửa điện
Có (Tự động)
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên/xuống tất cả các cửa/ Auto for all windows
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Không có/Without
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình      Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình      Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp
Có/With
Camera lùi
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
  Góc trước
Không có/Without
  Góc sau
Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước
Có/With
  Túi khí rèm
Có/With
  Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái
Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn

Trước

 

3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
 
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ      Có/With

 

Các sản phẩm cùng loại
CAMRY 2.5Q
CAMRY 2.5Q
Hot New
| |
CAMRY 2.5Q 1.235.000.000 đ
CAMRY 2.5G
CAMRY 2.5G
Hot New
| |
CAMRY 2.5G 1.161.000.000 đ
Sản phẩm nổi bật
LAND CRUISER PRADO VX
LAND CRUISER PRADO VX
Hot
| |
LAND CRUISER PRADO VX 2.340.000.000 đ
LAND CRUISER VX
LAND CRUISER VX
Hot
| |
LAND CRUISER VX 3.983.000.000 đ
FORTUNER 2.7V 4X2
FORTUNER 2.7V 4X2
Hot
| |
FORTUNER 2.7V 4X2 1.150.000.000 đ
FORTUNER 2.4G 4X2 MT
FORTUNER 2.4G 4X2 MT
Hot
| |
FORTUNER 2.4G 4X2 MT 1.026.000.000 đ
FORTUNER 2.8V 4X4
FORTUNER 2.8V 4X4
Hot
| |
FORTUNER 2.8V 4X4 1.354.000.000 đ
Hỗ trợ Online
Thống kê truy cập
  • Hôm nay: 9
  • Hôm qua: 38
  • Tuần này: 191
  • Tuần trước: 451
  • Tháng này: 1227
  • Tháng trước: 2789
  • Tổng lượt truy cập: 27413
0904.124.858