zoomable
AVANZA 1.5AT AVANZA 1.5AT AVANZA 1.5AT AVANZA 1.5AT AVANZA 1.5AT AVANZA 1.5AT

AVANZA 1.5AT

  • Thương hiệu: Toyota
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Giá bán: 593.000.000 đ

Mang yêu thương  cho mỗi hành trình

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ 
• Kiểu dáng : Đa dụng 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu 
• Thông tin khác: 
+ Số tự động 4 cấp

NGOẠI THẤT

"Diện mạo tinh tế, mạnh mẽ Toyota Avanza với thiết kế hiện đại cùng các đường dập nổi bên thân xe mang lại cảm giác vững chãi và khỏe khoắn."

Mâm xe

 

Mâm xe 15 inch và mâm đúc 8 chấu trẻ trung, khoẻ khoắn.

Gương chiếu hậu

 

Gương chiếu hậu có chức năng chỉnh điện và tích hợp đèn báo rẽ (1.5 AT) tạo sự thuận tiện cho người sử dụng.

Đuôi xe

 

Phần đuôi xe với các đường gân dập nổi cùng thanh nẹp crom toát lên vẻ cá tính cho chiếc xe.

Đèn sương mù

 

Đèn sương mù tạo điểm nhấn cá tính và mang đến sự an toàn khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng.

Đầu xe

 

Lưới tản nhiệt liền mạch dạng thanh ngang cùng các thi tiết mạ crom tạo cảm giác bề thế từ góc nhìn chính diện.

Cụm đèn trước

 

Đèn Halogen phản xạ đa hướng với thiết kế sắc nét.

 

  Cụm đèn sau

 

Đèn halogen với thiết kế chạy dọc thân xe cho cảm giác bề ngang rộng rãi.

Cánh hướng gió sau

 

Cánh hướng gió sau kết hợp cùng đèn báo phanh trên cao dạng LED, tăng thêm sự an toàn và ổn định khi vận hành.

 

NỘI THẤT

NỘI THẤT RỘNG RÃI VÀ TIỆN NGHI

Thiết kế đơn giản, hiện đại, màu sắc thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích. Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình.

 

Tay lái

 

Vô lăng 3 chấu urethane tích hợp điều chỉnh âm thanh và trợ lực điện giúp vận hành đơn giản, thuận tiện.

Khoang hành lí

 

Khoang hành lý rộng rãi, ghế sau gập linh hoạt đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của các thành viên trong gia đình.

Hộp chứa đồ

 

Tích hợp nhiều không gian chứa đồ tiện lợi.

Hệ thống điều hòa

 

Điều hoà chỉnh tay với cửa gió ở hàng ghế sau tạo cảm giác thoải mái cho mọi hành khách.

Hệ thống âm thanh

 

Màn hình DVD 7 inch (1.5 AT), 4 loa, kết nối AUX/ USB/ bluetooth.

Hàng ghế sau

 

Hàng ghế sau có thể gập thẳng 60:40 linh hoạt giúp gia tăng diện tích chưa đồ khi cần thiết.

Góc ngang nội thất

 

Nội thất rộng rãi, tiện nghi giúp hành khách thoải mái, thư giãn trên mọi chuyến đi.

  Cụm đồng hồ

 

Nội thất rộng rãi, tiện nghi giúp hành khách thoải mái, thư giãn trên mọi chuyến đi.

 

TÍNH NĂNG

  Hộp số



Hộp số tự động 4 cấp (1.5 AT) và số sàn 5 cấp (1.3 MT) vận hành mượt mà.

Hệ thống treo trước

 

Hệ thống treo trước giúp xe vận hành êm dịu và đảm bảo độ bám đường cho bánh xe.

Động cơ

 

Động cơ VVT - i kép cho hiệu suất cao, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.


Toyota Avanza với thiết kế hiện đại cùng các đường dập nổi bên hông xe mang lại cảm giác vững chãi và khỏe khoắn.

Bán kinh vòng quay

 

Bán kính vòng quay tối thiểu nhỏ - 4.7m cho phép xe chuyển động linh hoạt trên mọi cung đường.

 
   
   

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

 

Hệ thống phaân phối lực phanh điện tử EBD phân bố lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và cào cua.

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

 

ABS giúp các bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp hay phanh trên đường trơn trượt, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên xe.

Dây đai an toàn

 

 

Dây an toàn 3 điểm được trang bị ở tất cả các vị trí ghế ngồi giúp bảo vệ các thành viên trong mọi tình huống.

 
   

Túi khí

 

 

Hai túi khí trang bị cho người lái và hành khách phía trước mang lại sự an tâm trong mỗi chuyến đi.


 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và khả năng vận hành

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4190 x 1660 x 1695
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)     2480 x 1415 x 1270
  Chiều dài cơ sở (mm)
2655
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1425/1435
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
     
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
  Trọng lượng không tải (kg)
1155
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1700
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
  Dung tích khoang hành lý (L)
899
  Tốc độ tối đa
160
Động cơ Loại động cơ
2NR-VE (1.5L)
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
1496
  Tỉ số nén
11,5
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(76)102@6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
136@4200
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
  Sau
Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
185/65R15
  Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
  Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5,9
  Trong đô thị
9,38
  Ngoài đô thị
4,11
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
halogen phản xạ đa hướng
  Đèn chiếu xa
halogen phản xạ đa hướng
  Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường    Không có/Without
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
  Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
  Màu
Cùng màu thân xe/ Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng sấy gương
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn/intermittent
  Sau
Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Cùng màu thân xe/Colored
  Sau
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước
Mạ chrome/Chrome
  Sau
With/Có
Chắn bùn
Không có/Without
Ống xả kép
With/Có
Thanh đỡ nóc xe
Không có/Without
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
  Chất liệu
Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Âm thanh/Audio
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
  Lẫy chuyển số
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
   
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
  Đèn báo chế độ Eco
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
  Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí     Không có/Without
  Chức năng thông gió
Không có/Without
  Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
  Hàng ghế thứ ba     Gập thẳng 50:50/Tumble 50:50
  Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD 7"
  Số loa
4
  Cổng kết nối AUX
Có/With
  Cổng kết nối USB
Có/With
  Kết nối Bluetooth
Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
  Kết nối wifi
Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
  Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không có/Without
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có, chống kẹt cửa lái/With, D jam protection
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Không có/Without
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp
Không có/Without
Camera lùi
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
0
  Góc trước
0
  Góc sau
0
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
  Túi khí rèm
Không có/Without
  Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
  Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
 
 
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
 
Có/With
 
Có/With
 
Có/With

 

Các sản phẩm cùng loại
AVANZA 1.3MT
AVANZA 1.3MT
Hot
| |
AVANZA 1.3MT 537.000.000 đ
Sản phẩm nổi bật
LAND CRUISER PRADO VX
LAND CRUISER PRADO VX
Hot
| |
LAND CRUISER PRADO VX 2.340.000.000 đ
LAND CRUISER VX
LAND CRUISER VX
Hot
| |
LAND CRUISER VX 3.983.000.000 đ
FORTUNER 2.7V 4X2
FORTUNER 2.7V 4X2
Hot
| |
FORTUNER 2.7V 4X2 1.150.000.000 đ
FORTUNER 2.4G 4X2 MT
FORTUNER 2.4G 4X2 MT
Hot
| |
FORTUNER 2.4G 4X2 MT 1.026.000.000 đ
FORTUNER 2.8V 4X4
FORTUNER 2.8V 4X4
Hot
| |
FORTUNER 2.8V 4X4 1.354.000.000 đ
Hỗ trợ Online
Thống kê truy cập
  • Hôm nay: 5
  • Hôm qua: 38
  • Tuần này: 187
  • Tuần trước: 451
  • Tháng này: 1223
  • Tháng trước: 2789
  • Tổng lượt truy cập: 27409
0904.124.858